Bản dịch của từ 勇冠三军 trong tiếng Việt

勇冠三军

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

勇冠三军 (Tính từ)

yǒng guàn sān jūn
01

Dũng cảm nhất quân đội; dũng mãnh vượt trội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勇冠三军

yǒng

guàn

sān

jūn

Các từ liên quan

勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
冠上加冠
冠上履下
冠世
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
勇
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
㦷, 勈, 恿, 𢦨, 𪳆, 勇
Hình thái radical:
⿱,甬,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép