Bản dịch của từ 勇烈 trong tiếng Việt

勇烈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

勇烈 (Danh từ)

yǒng liè
01

Dũng cảm, cứng rắn và kiên quyết; anh dũng, hùng liệt (thường dùng để khen phẩm chất can đảm và kiên cường)

1.勇敢刚烈;壮烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người dũng cảm, tính cách cương quyết và kiên cường (dũng liệt)

2.指勇敢刚烈的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勇烈

yǒng

liè

Các từ liên quan

勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
勇
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
㦷, 勈, 恿, 𢦨, 𪳆, 勇
Hình thái radical:
⿱,甬,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép