Bản dịch của từ 勇爵 trong tiếng Việt

勇爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

勇爵 (Danh từ)

yǒng jué
01

Tước hiệu trao cho dũng sĩ hoặc vị tướng; chức (tước) dùng để phong cho người có công, chủ yếu chỉ quan tước binh quyền trong cổ đại

《左传·襄公二十一年》:“庄公为勇爵,殖绰﹑郭最欲与焉。”杜预注:“设爵位以命勇士。”后用以指武将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勇爵

yǒng

jué

Các từ liên quan

勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
爵主
爵位
爵列
爵台
勇
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
㦷, 勈, 恿, 𢦨, 𪳆, 勇
Hình thái radical:
⿱,甬,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép