Bản dịch của từ 勇退激流 trong tiếng Việt

勇退激流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

勇退激流 (Động từ)

yǒng tuì jī liú
01

Khéo léo rút lui khi tình thế bất lợi hoặc đang thịnh vượng; thấy cơ hội thì lui để bảo toàn (Hán Việt: dũng thoái kích lưu — “dũng cảm rút lui trước dòng nước xiết”).

在急流中勇敢地立即退却。比喻在得意顺遂时,见机引退,以求明哲保身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勇退激流

yǒng

tuì

退

liú

Các từ liên quan

勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
流丐
流丸
流丽
流习
勇
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
㦷, 勈, 恿, 𢦨, 𪳆, 勇
Hình thái radical:
⿱,甬,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép