Bản dịch của từ 勉农 trong tiếng Việt

勉农

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

勉农 (Động từ)

miǎn nóng
01

Cố gắng lao động sản xuất nông nghiệp; cần cù làm nông (Hán‑Việt: miễn nông: = cố gắng, = nông nghiệp)

努力从事农业生产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勉农

miǎn

nóng

Các từ liên quan

勉为其难
勉力
勉励
勉劳
勉勉
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
勉
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
Hình thái radical:
⿺,免,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép