Bản dịch của từ 勉勉 trong tiếng Việt

勉勉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

勉勉 (Tính từ)

mián miǎn
01

Chăm chỉ không biết mệt mỏi; siêng năng, cần cù (thường diễn tả thái độ nỗ lực liên tục)

力行不倦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勉勉

miǎn

Các từ liên quan

勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
勉勉强强
勉勖
勉厉
勉喻
勉强
勉
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
Hình thái radical:
⿺,免,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép