Bản dịch của từ 勉慰 trong tiếng Việt

勉慰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

勉慰 (Động từ)

miǎn wèi
01

Khích lệ, an ủi một cách cố gắng (vừa khuyên nhủ vừa an ủi để tiếp tục nỗ lực)

勉励安慰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勉慰

miǎn

wèi

Các từ liên quan

勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
勉
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
Hình thái radical:
⿺,免,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép