Bản dịch của từ 勉谕 trong tiếng Việt

勉谕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

勉谕 (Động từ)

miǎn yù
01

Khuyên bảo, khuyên răn (thường nói nhẹ nhàng, khích lệ hoặc nhắc nhở); cũng viết là “勉喻

1.亦作“勉喻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.晓喻;劝说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勉谕

miǎn

Các từ liên quan

勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
勉
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
Hình thái radical:
⿺,免,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép