Bản dịch của từ 勋华 trong tiếng Việt

勋华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

勋华 (Danh từ)

xūn huá
01

1.尧舜的并称。勋,放勋,尧名;华,重华,舜名。

Ví dụ
02

Công lao và vinh hoa; chiến công cùng sự phú quý kèm theo danh tiếng

2.功勋与荣华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勋华

xūn

huá

Các từ liên quan

勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
华东
华东师范大学
华丝
勋
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
勛, 勲, 勳, 𠢼
Hình thái radical:
⿰,员,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép