Bản dịch của từ 勋望 trong tiếng Việt
勋望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
勋望 (Danh từ)
【xūn wàng】
01
Công lao và danh tiếng (ghi nhận thành tích, nổi tiếng nhờ đóng góp)
功勋与名望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勋望
xūn
勋
wàng
望
Các từ liên quan
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 勛, 勲, 勳, 𠢼
- Hình thái radical:
- ⿰,员,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埙
坃
壦
嚑
煇
薰
爋
勳
焄
蘍
燻
纁
労
劭
勵
勉
勭
劻
㔚
㔙
勂
㔛
勨
㔘
䀚
茩
胨
咲
㡼
䡄
饷
郚
茹
屏
荨
某
勋章
功勋
勋爵
元勋
授勋
殊勋
勋劳
勋业
勋绩
奇勋
