Bản dịch của từ 勋贵 trong tiếng Việt

勋贵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

勋贵 (Danh từ)

xūn guì
01

1.功臣权贵。

Ví dụ
02

Vinh hoa phú quý do công lao, công danh và địa vị (vẻ hào nhoáng của công danh lợi lộc)

2.功名富贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勋贵

xūn

guì

Các từ liên quan

勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
勋
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
勛, 勲, 勳, 𠢼
Hình thái radical:
⿰,员,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép