Bản dịch của từ 勋阶 trong tiếng Việt

勋阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

勋阶 (Danh từ)

xūn jiē
01

Cấp bậc/địa vị của các quan chức vì công lao (bậc hàm danh dự trong quân–hành chính)

勋官的等级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勋阶

xūn

jiē

Các từ liên quan

勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
勋
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
勛, 勲, 勳, 𠢼
Hình thái radical:
⿰,员,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép