Bản dịch của từ 勌勤 trong tiếng Việt
勌勤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
勌勤 (Tính từ)
【juàn qín】
01
Mệt mỏi do chăm chỉ làm việc; vừa mệt vừa cần nỗ lực (cảm giác kiệt sức vì lao động liên tục)
倦勤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勌勤
juàn
勌
qín
勤
Các từ liên quan
勤事
勤人
勤介
勤任
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
- Các biến thể:
- 倦, 𠡶, 勬
- Hình thái radical:
- ⿰,卷,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丿丶乚乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羂
劵
獧
桊
嶲
䄅
腃
悁
㢧
鋗
淃
飬
勬
鞙
鋑
鹃
捐
焆
䥴
朘
蠲
脧
䅌
睃
動
努
㔓
㔔
勱
効
勬
勉
勨
勖
勥
㔕
㟕
㣣
羓
弱
涋
㼩
垶
悂
豗
瓞
紡
涉
