Bản dịch của từ 勍敌 trong tiếng Việt
勍敌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
勍敌 (Danh từ)
【qíng dí】
01
Kẻ địch mạnh; khắc phục kẻ thù; đánh bại kẻ địch
克服敌人;战胜敌人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勍敌
qíng
勍
dí
敌
Các từ liên quan
勍寇
勍盗
敌不可假
敌不可纵
敌人
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 𠡽
- Hình thái radical:
- ⿰,京,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯳
晴
擎
情
夝
氰
甠
樈
棾
擏
剠
㔀
勯
勜
㔞
務
加
㔠
力
勆
勅
労
勘
勒
馁
恷
狼
桘
高
䞖
荸
悮
烏
㧸
殊
峿
勍力
勍敌
