Bản dịch của từ 勎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống như '', nghĩa là cùng nhau hợp lực, chung sức làm việc (như câu 'chung tay hợp lực').

同“勠”,合力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勎
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
勠, 掕
Hình thái radical:
⿰,坴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép