Bản dịch của từ 勏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

〔~(kǒu ㄎㄡˇ)〕dùng sức mạnh, gắng sức như khi ta 'bộ' lực để làm việc nặng nhọc.

〔~劶(kǒu ㄎㄡˇ)〕用力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勏
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿰,咅,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép