Bản dịch của từ 勐 trong tiếng Việt
勐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
勐 (Tính từ)
【měng】
01
Dũng mãnh; dũng cảm
勇敢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mãnh (đơn vị hành chính của dân tộc Thái ở tỉnh Vân Nam Trung Quốc); mãnh
云南西双版纳傣族地区旧时的行政区划单位
Ví dụ
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
- Các biến thể:
- 猛
- Hình thái radical:
- ⿰,孟,力
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ丨丨一フノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁅
矒
蒙
鼆
黾
黽
蟒
瞢
懜
蠓
懞
蜢
勯
㔓
力
勉
㔕
劭
勞
勇
勀
㔢
务
功
逎
痈
䊼
䣋
𠊒
財
䓊
㿮
晎
𠙗
绡
桚
勐海
勐烈
勐腊
勐卡
勐海县
勐腊县
