Bản dịch của từ 勐卡 trong tiếng Việt
勐卡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
勐卡 (Danh từ)
【měng kǎ】
01
Mãnh Tạp (Đây là một đơn vị hành chính cấp thị trấn thuộc quyền quản lý của huyện tự trị Tây Môn Đình; thành phố Phổ An; tỉnh Vân Nam; Trung Quốc); Meng Ka - Měng kǎ: tên địa danh; tên một loại trà
地名;一种茶的名称 这是一个地名,位于中国云南省;同时也是一种茶的名称,通常指云南的普洱茶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勐卡
měng
勐
kǎ
卡
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
- Các biến thể:
- 猛
- Hình thái radical:
- ⿰,孟,力
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ丨丨一フノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁅
矒
蒙
鼆
黾
黽
蟒
瞢
懜
蠓
懞
蜢
勯
㔓
力
勉
㔕
劭
勞
勇
勀
㔢
务
功
逎
痈
䊼
䣋
𠊒
財
䓊
㿮
晎
𠙗
绡
桚
勐海
勐烈
勐腊
勐卡
勐海县
勐腊县
