Bản dịch của từ 勐烈 trong tiếng Việt

勐烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

勐烈 (Tính từ)

měng liè
01

Mãnh liệt; mạnh mẽ

强烈的意思是非常强大或强烈的感觉、情感或力量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勐烈

měng

liè

勐
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,孟,力
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一フノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép