Bản dịch của từ 勑书 trong tiếng Việt
勑书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
勑书 (Danh từ)
【lài shū】
01
Sắc chỉ văn書 của Hoàng đế để an ủi, khuyên răn hoặc răn đe các quan văn; văn thư mệnh lệnh mang tính lễ nghi
皇帝慰谕公卿﹑诫约朝臣的文书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勑书
chì
勑
shū
书
Các từ liên quan
勑使
勑勒
勑厉
勑命
勑戒
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
