ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
勑使
Bảng phân tích âm vị 勑
Chì
Sứ giả của hoàng đế; người được nhà vua sai đi (tông sứ, chiếu thư đều mang tính mệnh lệnh hoàng gia).
皇帝的使者。
chì
勑
shǐ
使
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép