Bản dịch của từ 勑命 trong tiếng Việt

勑命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

勑命 (Danh từ)

lài mìng
01

Chiếu chỉ do hoàng đế ban; mệnh lệnh, sắc chỉ của vua (Hán Việt:

皇帝颁示的诏令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勑命

chì

mìng

Các từ liên quan

勑书
勑使
勑勒
勑厉
勑戒
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
勑
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【LAI】
Các biến thể:
㩽, 倈, 逨, 𠡠, 敕
Hình thái radical:
⿰來力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丶丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép