Bản dịch của từ 勑戒 trong tiếng Việt
勑戒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
勑戒 (Động từ)
【lài jiè】
01
下诏命、训诫(古书面用语,亦作“勑诫”):颁布圣旨或命令并告诫
1.亦作“勑诫”。
Ví dụ
02
Khuyên răn, khuyên nhủ; dùng những lời lẽ hoặc mệnh lệnh có thẩm quyền để cảnh cáo, giáo dục (chủ yếu được vua và cấp trên sử dụng để chỉ dẫn cấp dưới hoặc thần dân)
2.告戒,训戒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勑戒
chì
勑
jiè
戒
Các từ liên quan
勑书
勑使
勑勒
勑厉
勑命
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
