Bản dịch của từ 勑葬 trong tiếng Việt
勑葬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
勑葬 (Danh từ)
【lài zàng】
01
Một nghi lễ chôn cất do vua ban lệnh cho nội侍 giám hộ việc mai táng (thường dùng trong thời Tống); «mệnh ban mai táng» của triều đình
宋代大臣或贵戚死亡,皇帝遣内侍监护葬事,称“勑葬”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勑葬
chì
勑
zàng
葬
Các từ liên quan
勑书
勑使
勑勒
勑厉
勑命
葬仪
葬埋
葬家
葬巫
