Bản dịch của từ 勑身 trong tiếng Việt
勑身
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
勑身 (Động từ)
【lài shēn】
01
sửa mình, chỉnh đốn bản thân; rèn luyện đạo đức và hành vi (Hán-Việt: chí thân/ chí身 → tự sửa mình )
整饬己身。谓加强自身的道德修养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勑身
chì
勑
shēn
身
Các từ liên quan
勑书
勑使
勑勒
勑厉
勑命
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
