Bản dịch của từ 勒 trong tiếng Việt
勒
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄟ | l | ei | thanh ngang |
勒 (Động từ)
【lè】
01
Thít chặt; buộc chặt (dùng dây thừng)
用绳类捆绑或套住,再用力拉紧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
勒 (Danh từ)
【lè】
01
Dây cương
带嚼子的马笼头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lu-xơ (Lux, đơn vị tính độ ánh sáng); lu-xơ
勒克司的简称 (照度单位)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
勒 (Động từ)
【lè】
01
Ghì; ghìm (dây cương)
收住缰绳不让骡马等前进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khắc; tạc; chạm
雕刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ huy
统率
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cưỡng bức; cưỡng chế; bắt buộc; ép
强制;逼迫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄟ, ㄌㄜˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
- Hình thái radical:
- ⿰,革,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扐
艻
玏
牞
竻
鰳
鱳
叻
乐
㦡
韷
楽
劰
勤
勋
勍
劷
勐
勘
劯
劜
㔖
㔘
㔓
㑮
㸿
崗
谎
铧
𠊵
埬
釵
㟜
馃
淄
绽
勒死
泰勒
敕勒
克勒
席勒
勒住
勒戒
勒掯
吉勒
勒素
勒索
勾勒
罗勒
勒令
弥勒
勒紧
贝勒
勒马
羁勒
勒诈
