Bản dịch của từ 勒功 trong tiếng Việt
勒功
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
勒功 (Động từ)
【lè gōng】
01
Khắc ghi công lao lên đá hoặc xây dựng, tạo dựng thành tích rõ ràng, bền vững.
把记功文字刻在石上。亦指建立功勋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勒功
lēi
勒
gōng
功
Các từ liên quan
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
功不唐捐
功不补患
功业
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ, ㄌㄟ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
- Hình thái radical:
- ⿰,革,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扐
艻
玏
牞
竻
鰳
鱳
叻
乐
㦡
韷
楽
劰
勤
勋
勍
劷
勐
勘
劯
劜
㔖
㔘
㔓
㑮
㸿
崗
谎
铧
𠊵
埬
釵
㟜
馃
淄
绽
勒索
勾勒
罗勒
勒令
弥勒
勒紧
贝勒
勒马
羁勒
勒诈
勒死
泰勒
敕勒
克勒
席勒
勒住
勒戒
勒掯
吉勒
勒素
