Bản dịch của từ 勒帛 trong tiếng Việt
勒帛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
勒帛 (Danh từ)
【lè bó】
01
Dải lụa dệt để làm thắt lưng, gọi là '帛' (bạch) trong Hán Việt, dùng để thắt quanh eo, thường mềm mại và trang trọng.
丝织腰带。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勒帛
lēi
勒
bó
帛
Các từ liên quan
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
帛丸
帛书
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ, ㄌㄟ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
- Hình thái radical:
- ⿰,革,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扐
艻
玏
牞
竻
鰳
鱳
叻
乐
㦡
韷
楽
劰
勤
勋
勍
劷
勐
勘
劯
劜
㔖
㔘
㔓
㑮
㸿
崗
谎
铧
𠊵
埬
釵
㟜
馃
淄
绽
勒索
勾勒
罗勒
勒令
弥勒
勒紧
贝勒
勒马
羁勒
勒诈
勒死
泰勒
敕勒
克勒
席勒
勒住
勒戒
勒掯
吉勒
勒素
