Bản dịch của từ 勒措 trong tiếng Việt

勒措

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋlethanh huyền

勒措 (Danh từ)

lēi cuò
01

Chẹt; lè cuò: nắm giữ; kiểm soát

勒措是指对某种情况或事物进行控制或管理的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勒措

lēi

cuò

勒
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ, ㄌㄟ】【LẶC】
Các biến thể:
𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
Hình thái radical:
⿰,革,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép