Bản dịch của từ 勒斯波斯岛 trong tiếng Việt

勒斯波斯岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋlethanh huyền

勒斯波斯岛 (Danh từ)

lè sī bō sī dǎo
01

Đảo Lesbos

可能是地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勒斯波斯岛

lēi

dǎo

勒
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ, ㄌㄟ】【LẶC】
Các biến thể:
𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
Hình thái radical:
⿰,革,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép