Bản dịch của từ 勒沙特列原理 trong tiếng Việt
勒沙特列原理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
勒沙特列原理 (Danh từ)
【lēi shā tè liè yuán lǐ】
01
Nguyên lý Le Chatelier: khi hệ cân bằng bị tác động bởi thay đổi điều kiện bên ngoài (nồng độ, nhiệt độ, áp suất), cân bằng sẽ dịch chuyển theo hướng làm giảm hoặc loại bỏ tác động đó.
若平衡体系受到外界条件(浓度、温度、压强等)的影响,平衡就向能消除这种影响的方向移动的规则。由法国科学家勒沙特列首先提出,故名。如合成氨反应(n_2+3h_22nh_3)达到平衡后,若增大压强,平衡就向生成nh_3的方向移动。因这样可减少分子数目,从而降低压强,以此来消除压强的增大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勒沙特列原理
lēi
勒
shā
沙
tè
特
liè
列
yuán
原
lǐ
理
Các từ liên quan
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
特为
特乃子
特书
特产
特价
列举
列亭
列人
列从
列仙
原主
原亮
原人
原仲
原件
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ, ㄌㄟ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
- Hình thái radical:
- ⿰,革,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扐
艻
玏
牞
竻
鰳
鱳
叻
乐
㦡
韷
楽
劰
勤
勋
勍
劷
勐
勘
劯
劜
㔖
㔘
㔓
㑮
㸿
崗
谎
铧
𠊵
埬
釵
㟜
馃
淄
绽
勒索
勾勒
罗勒
勒令
弥勒
勒紧
贝勒
勒马
羁勒
勒诈
勒死
泰勒
敕勒
克勒
席勒
勒住
勒戒
勒掯
吉勒
勒素
