Bản dịch của từ 勒赎 trong tiếng Việt
勒赎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
勒赎 (Động từ)
【lēi shú】
01
Bắt cóc để tống tiền; ép gia đình đưa tiền chuộc (Hán Việt: lạc súc → lê súc → lệ súc/勒赎 liên tưởng “bắt + chuộc”).
绑匪将人掳走当人质,而后威胁被害人家属拿出金钱,以赎回人质。。如:「这宗绑票案,歹徒勒赎一亿元,成为最新的新闻焦点。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勒赎
lēi
勒
shú
赎
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ, ㄌㄟ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
- Hình thái radical:
- ⿰,革,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扐
艻
玏
牞
竻
鰳
鱳
叻
乐
㦡
韷
楽
劰
勤
勋
勍
劷
勐
勘
劯
劜
㔖
㔘
㔓
㑮
㸿
崗
谎
铧
𠊵
埬
釵
㟜
馃
淄
绽
勒索
勾勒
罗勒
勒令
弥勒
勒紧
贝勒
勒马
羁勒
勒诈
勒死
泰勒
敕勒
克勒
席勒
勒住
勒戒
勒掯
吉勒
勒素
