Bản dịch của từ 勒铭 trong tiếng Việt
勒铭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
勒铭 (Động từ)
【lè míng】
01
Khắc chữ, ghi dòng chữ lên vật liệu cứng như đá hoặc kim loại để lưu giữ thông điệp hoặc kỷ niệm.
1.镌刻铭文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khắc chữ, khắc ghi lên đá hoặc kim loại thành những dòng chữ có ý nghĩa lưu giữ.
2.指刻在金石上的铭文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nghĩa là xây dựng, ghi dấu công lao, tạo dựng thành tích nổi bật.
3.喻建立功勋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勒铭
lēi
勒
míng
铭
Các từ liên quan
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
铭佩
铭典
铭刻
铭刻心骨
铭功
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ, ㄌㄟ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
- Hình thái radical:
- ⿰,革,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扐
艻
玏
牞
竻
鰳
鱳
叻
乐
㦡
韷
楽
劰
勤
勋
勍
劷
勐
勘
劯
劜
㔖
㔘
㔓
㑮
㸿
崗
谎
铧
𠊵
埬
釵
㟜
馃
淄
绽
勒索
勾勒
罗勒
勒令
弥勒
勒紧
贝勒
勒马
羁勒
勒诈
勒死
泰勒
敕勒
克勒
席勒
勒住
勒戒
勒掯
吉勒
勒素
