Bản dịch của từ 勓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kài
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là chăm chỉ, cố gắng (như người chăm chỉ khải hoàng).

同“劾”,勤力;勉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勓
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,皆,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép