Bản dịch của từ 勔勉 trong tiếng Việt

勔勉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

勔勉 (Cụm từ)

mián miǎn
01

勉力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勔勉

miǎn

miǎn

Các từ liên quan

勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
勔
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Hình thái radical:
⿰面力
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép