Bản dịch của từ 勖勉 trong tiếng Việt

勖勉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

勖勉 (Động từ)

xù miǎn
01

Khuyến khích; động viên; cố gắng

勉励

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勖勉

miǎn

Các từ liên quan

勖以大义
勖励
勖勉有加
勖厉
勖帅
勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
勖
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
勗, 朂, 懋, 𠡼
Hình thái radical:
⿰,冒,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép