ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
勗
Bảng phân tích âm vị 勗
Xù
Khích lệ, cổ vũ; thúc giục, hô hào
劝诫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kích thích (Hán tự 勗: khuyến khích, động viên, thúc đẩy)
刺激
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép