Bản dịch của từ 勘估 trong tiếng Việt

勘估

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

勘估 (Động từ)

kān gū
01

Khảo sát và ước tính (thường dùng cho tài nguyên, địa chất hoặc thực địa), ví dụ: dùng dụng cụ khảo sát để ước tính trữ lượng khoáng sản

查勘估计。。如:「使用仪器勘估矿藏,必然更精确。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勘估

kān

勘
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,甚,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép