Bản dịch của từ 勘实 trong tiếng Việt
勘实
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
勘实 (Động từ)
【kān shí】
01
Khảo sát, kiểm tra cho thật chắc chắn, xác thực sự thật một việc gì đó
犹查实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勘实
kān
勘
shí
实
Các từ liên quan
勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【KHÁM】
- Các biến thể:
- 戡
- Hình thái radical:
- ⿰,甚,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
看
嵁
龕
堪
戡
龛
栞
刊
劤
勷
勄
勮
勣
㔟
勊
勰
勴
勲
勞
㔕
菱
菳
啡
䎅
痒
曹
剨
瓻
牽
㲵
欲
晛
勘探
勘察
勘查
勘界
探勘
勘定
校勘
踏勘
查勘
勘破
