Bản dịch của từ 勚劳 trong tiếng Việt

勚劳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

勚劳 (Danh từ)

yì láo
01

lao khổ; cực nhọc, vất vả (dùng cổ, ít gặp)

劳苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勚劳

láo

Các từ liên quan

勚勤
劳主
劳乏
劳事
劳人
勚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
勩, 𠡫, 𦘓
Hình thái radical:
⿰贳力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ丨フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép