Bản dịch của từ 勛 trong tiếng Việt
勛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
勛 (Danh từ)
(Hình thanh. Chữ triện nhỏ viết là “勲”, gồm bộ Lực và âm 薰. Chữ cổ gồm bộ Lực và âm 員. Nghĩa gốc: công lao đặc biệt lớn)
(形聲。小篆字作“勲”,从力,薰聲。古文从力,員聲。本義:特別大的功勞)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Huy chương, huân chương (như “trao huân” là trao huy chương, dễ nhớ vì huân = huân chương)
獎章。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công lao, thành tích xuất sắc (như “công huân” là thành tích lớn lao, dễ nhớ vì “huân” gần âm với “huấn” trong “huấn luyện” – người có công lao được huấn luyện để giữ gìn thành tích)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan chức có công lao, quý tộc (như “huân quan” chỉ quan có công, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến quan chức được phong huân)
勛官
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Huân
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 勋, 勳, 𠢼, 𤏩
- Hình thái radical:
- ⿰,員,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
