Bản dịch của từ 勜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wěng
01

Âm Hán Việt cổ dùng trong thơ ca, chỉ bóng dáng hoặc hình ảnh mờ ảo (như bóng nước vũng nhỏ).

《廣韻》烏孔切,上董,影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tính cách cứng đầu, bướng bỉnh (như trong từ 'vũng yết' nghĩa là cứng đầu).

〔~劜(yà)〕倔强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勜
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【VŨNG】
Các biến thể:
𩔚
Hình thái radical:
⿰,翁,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶乚丶丶乚丶丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép