Bản dịch của từ 勜劜 trong tiếng Việt

勜劜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

勜劜 (Tính từ)

wěng yà
01

Cứng đầu, ngoan cố; kiên quyết không chịu nhượng bộ (thái độ lì lợm)

倔强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勜劜

wěng

勜
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【VŨNG】
Các biến thể:
𩔚
Hình thái radical:
⿰,翁,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶乚丶丶乚丶丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép