Bản dịch của từ 募伇 trong tiếng Việt
募伇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
募伇 (Động từ)
【mù yì】
01
Kêu gọi người xung vào công việc nặng nhọc của triều đình để làm công.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 募伇
mù
募
yì
伇
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坶
㙁
牧
䊾
莯
鉬
墓
朷
䑵
钼
暮
楘
劜
勠
勱
劻
勗
勎
动
勁
劝
勧
勇
劦
蛳
氮
猆
奤
䟤
㦸
湣
䧴
淵
趆
罤
椪
招募
募捐
募集
募款
私募
征募
劝募
公募
筹募
募兵
