Bản dịch của từ 募俞 trong tiếng Việt
募俞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
募俞 (Danh từ)
【mù yú】
01
Tên gọi y học chỉ các huyệt: '募穴' (huyệt ở trước ngực, bụng) và '俞穴' (huyệt ở sau lưng dọc sống lưng) — là chỗ khí kinh tụ lại, dùng trong châm cứu và bấm huyệt.
指人体胸腹部的募穴和背脊部的俞穴,皆为脏腑经气结聚输注之处。俞,通“腧”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 募俞
mù
募
yú
俞
Các từ liên quan
募兵
募兵制
募化
募原
俞俞
俞儿
俞儿舞
俞儿骑
俞允
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坶
㙁
牧
䊾
莯
鉬
墓
朷
䑵
钼
暮
楘
劜
勠
勱
劻
勗
勎
动
勁
劝
勧
勇
劦
蛳
氮
猆
奤
䟤
㦸
湣
䧴
淵
趆
罤
椪
招募
募捐
募集
募款
私募
征募
劝募
公募
筹募
募兵
