Bản dịch của từ 募役法 trong tiếng Việt
募役法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
募役法 (Danh từ)
【mù yì fǎ】
01
Luật miễn dịch (miễn giảm nghĩa vụ quân sự) — tức “免役法”, sách lược thời Tống do Vương An Thạch thi hành để cho phép mua chuộc hoặc miễn trừ việc đi lính.
即免役法。宋王安石所行新法之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 募役法
mù
募
yì
役
fǎ
法
Các từ liên quan
募俞
募兵
募兵制
募化
役丁
役事
役人
役令
役作
法不徇情
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坶
㙁
牧
䊾
莯
鉬
墓
朷
䑵
钼
暮
楘
劜
勠
勱
劻
勗
勎
动
勁
劝
勧
勇
劦
蛳
氮
猆
奤
䟤
㦸
湣
䧴
淵
趆
罤
椪
招募
募捐
募集
募款
私募
征募
劝募
公募
筹募
募兵
