Bản dịch của từ 募选 trong tiếng Việt

募选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

募选 (Động từ)

mù xuǎn
01

Từ những người đăng ký/ứng tuyển mà chọn ra người phù hợp; tuyển chọn từ đám ứng viên

从应募的人中选择适合的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 募选

xuǎn

Các từ liên quan

募俞
募兵
募兵制
募化
选一选二
选举
选举权
选书
选事
募
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép