Bản dịch của từ 勠力同心 trong tiếng Việt
勠力同心
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
勠力同心 (Thành ngữ)
【lù lì tóng xīn】
01
Cùng chung một ý chí, đoàn kết hợp lực để đạt mục tiêu (tương tự “đồng lòng, hợp sức”)
齐心合力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勠力同心
lù
勠
lì
力
tóng
同
xīn
心
Các từ liên quan
力不从愿
力不胜任
同一
同一律
同一性
同三品
同上
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 勎, 𠝧, 𠢜, 𠢯, 𢑕
- Hình thái radical:
- ⿰,翏,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎼
鏕
觮
僇
碌
穋
㯟
蔍
㖨
戮
剹
娽
勴
務
劽
努
㔟
勉
勇
力
勬
勄
勉
動
準
賂
㦀
敯
嫔
蓡
腨
搸
圓
禎
瘁
榆
