Bản dịch của từ 勣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Công lao, thành tích (như “kết quả lao động” để nhớ chữ giống chữ - tích)

同“績”。功績;事業。《文心雕龍•封禪》:“陳思《魏德》,假論客主,問答迂緩,且已千言,勞深勣寡,飈燄缺焉。”唐于邵《迎俎酌獻》:“進具物,揚鴻勣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

勣
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,責,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép