ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
勣
Bảng phân tích âm vị 勣
Jì
Công lao, thành tích (như “kết quả lao động” để nhớ chữ 勣 giống chữ 績 - tích)
同“績”。功績;事業。《文心雕龍•封禪》:“陳思《魏德》,假論客主,問答迂緩,且已千言,勞深勣寡,飈燄缺焉。”唐于邵《迎俎酌獻》:“進具物,揚鴻勣。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép