Bản dịch của từ 勤务具 trong tiếng Việt

勤务具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

勤务具 (Danh từ)

qín wù jù
01

Cần vụ; công cụ phục vụ; dụng cụ làm việc

用于执行公务或任务的工具和设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤务具

qín

勤
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
Hình thái radical:
⿰,堇,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép